蜿蟬

wān chán uyển thiền

Hán Việt: uyển thiền · Pinyin: wān chán

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛟龙盘屈貌; 指萦回屈曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛟龙盘屈貌。 2.指萦回屈曲。