蜿蟬 wān chán · uyển thiền Hán Việt: uyển thiền · Pinyin: wān chán Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蟬 (thiền)Pinyinwān chánHán Việtuyển thiềnCấu tạo蜿 + 蟬 · uyển + thiền nghĩa thành phần: uyển + thiền