蠅頭
dăng đầu
Hán Việt: dăng đầu · Pinyin: yíng tóu
Tổng quan
cực nhỏ: rất nhỏ/nhỏ tí/li ti
Nghĩa
Việt
- Cihui cực nhỏ: rất nhỏ/nhỏ tí/li ti
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容很小蝇头小楷|蝇头微利|蝇头蜗角。
Eng
- Cihui 蠅頭 yíngtóu n. 1. head of a fly 2. miniscule; tiny