蝇子

yíng zidăng tử

Hán Việt: dăng tử · Pinyin: yíng zi

Tổng quan

Hán Việt: DĂNG, NHĂNG TỬ con ruồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.苍蝇。 2.比喻可厌的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蒼蠅的別名。參見「蒼蠅」條。

Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruồi nhà
  • Tần suất từ ruồi; con ruồi
  • Biên soạn 蠅子 yíngzi n. <topo.> fly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼蠅的別名。參見「蒼蠅」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍蝇。 2.比喻可厌的人。

Eng

  • Cihui housefly
  • Tần suất từ 蠅子 yíngzi n. <topo.> fly

Đức

  • Handedict Stubenfliege (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿