蠅拂
dăng phất
Hán Việt: dăng phất · Pinyin: yíng fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱蝇除尘的用具。也称拂尘。多以马尾制成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驱蝇除尘的用具。也称拂尘。多以马尾制成。
Eng
- Cihui 蠅拂 íngfú n. fly swatter
Hán Việt: dăng phất · Pinyin: yíng fú