蠅狐

yíng hú dăng hồ

Hán Việt: dăng hồ · Pinyin: yíng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蝇虎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蝇虎。