蠅繩 dăng thằng Hán Việt: dăng thằng Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 繩 (thằng)Hán Việtdăng thằngCấu tạo蠅 + 繩 · dăng + thằng nghĩa thành phần: dăng + thằng