蠅蛆病 yíng qū bìng · dăng thư bệnh Hán Việt: dăng thư bệnh · Pinyin: yíng qū bìng Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 蛆 (thư) + 病 (bệnh)Pinyinyíng qū bìngHán Việtdăng thư bệnhCấu tạo蠅 + 蛆 + 病 · dăng + thư + bệnh nghĩa thành phần: dăng + thư + bệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種牛羊的疾病。蒼蠅在牛羊傷口上排卵,孵化後螺旋狀幼蟲繼續在傷口內寄生生長,破壞組織,引起壞疽的病症。