蝈蝈笼

guō guō lóngquắc quắc lung

Hán Việt: quắc quắc lung · Pinyin: guō guō lóng

Tổng quan

lồng nuôi ve sầu hót

Cấu tạo: 蟈 (quắc) + 蟈 (quắc) + 籠 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lồng cào cào
  • Tần suất từ lồng nuôi ve sầu hót

Eng

  • Cihui cage for singing cicada
  • Tần suất từ cage for singing cicada

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝈蝈儿 · 蝈蝈