蟈蟈籠

guō guō lóng quắc quắc lung

Hán Việt: quắc quắc lung · Pinyin: guō guō lóng

Tổng quan

lồng nuôi ve sầu hót

Cấu tạo: (quắc) + (quắc) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lồng nuôi ve sầu hót

Eng

  • CC-CEDICT cage for singing cicada
  • Cihui cage for singing cicada