蟬佩 chán pèi · thiền bội Hán Việt: thiền bội · Pinyin: chán pèi Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 佩 (bội)Pinyinchán pèiHán Việtthiền bộiCấu tạo蟬 + 佩 · thiền + bội nghĩa thành phần: thiền + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠和佩饰。犹言冠带。Tân Hoa Tự Điển 1.冠和佩饰。犹言冠带。