蟬化

chán huà thiền hóa

Hán Việt: thiền hóa · Pinyin: chán huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹道教所说的羽化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹道教所说的羽化。