蟬噪

chán zào thiền táo

Hán Việt: thiền táo · Pinyin: chán zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉声喧聒; 讥讽诗文多浮辞滥调﹐无病呻吟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉声喧聒。 2.讥讽诗文多浮辞滥调﹐无病呻吟。