蟬媛 chán yuàn · thiền viện Hán Việt: thiền viện · Pinyin: chán yuàn Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 媛 (viện)Pinyinchán yuànHán Việtthiền việnCấu tạo蟬 + 媛 · thiền + viện nghĩa thành phần: thiền + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情思牵萦。蝉﹐通"婵"。Tân Hoa Tự Điển 1.情思牵萦。蝉﹐通"婵"。