蟬焉 chán yān · thiền yên Hán Việt: thiền yên · Pinyin: chán yān Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 焉 (yên)Pinyinchán yānHán Việtthiền yênCấu tạo蟬 + 焉 · thiền + yên nghĩa thành phần: thiền + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蝉嫣"; 岁阴名。卯年的别称。又称"单阏"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝉嫣"。 2.岁阴名。卯年的别称。又称"单阏"。