蟬珥

chán ěr thiền nhị

Hán Việt: thiền nhị · Pinyin: chán ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代侍从官的冠饰。蝉﹐蝉文。珥﹐珥珰◇借指高官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代侍从官的冠饰。蝉﹐蝉文。珥﹐珥珰◇借指高官。