蟬紫

chán zǐ thiền tử

Hán Việt: thiền tử · Pinyin: chán zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花名; 蝉冠紫绶。古代高官服饰。亦泛指达官显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花名。 2.蝉冠紫绶。古代高官服饰。亦泛指达官显贵。