蟬翅 chán chì · thiền sí Hán Việt: thiền sí · Pinyin: chán chì Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 翅 (sí)Pinyinchán chìHán Việtthiền síCấu tạo蟬 + 翅 · thiền + sí nghĩa thành phần: thiền + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蝉翼; 指蝉鬓。Tân Hoa Tự Điển 1.即蝉翼。 2.指蝉鬓。