蟬腹 chán fù · thiền phúc Hán Việt: thiền phúc · Pinyin: chán fù Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 腹 (phúc)Pinyinchán fùHán Việtthiền phúcCấu tạo蟬 + 腹 · thiền + phúc nghĩa thành phần: thiền + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉饮而不食﹐腹内清空。比喻高洁的躯体。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉饮而不食﹐腹内清空。比喻高洁的躯体。