蟬花

chán huā thiền hoa

Hán Việt: thiền hoa · Pinyin: chán huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种菌类植物﹐寄生于蝉的幼虫体上。幼虫死后﹐菌抽茎成长﹐顶端有花茸生﹐故又称蝉茸; 蝉的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种菌类植物﹐寄生于蝉的幼虫体上。幼虫死后﹐菌抽茎成长﹐顶端有花茸生﹐故又称蝉茸。 2.蝉的一种。