蟬蛇 chán shé · thiền xà Hán Việt: thiền xà · Pinyin: chán shé Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 蛇 (xà)Pinyinchán shéHán Việtthiền xàCấu tạo蟬 + 蛇 · thiền + xà nghĩa thành phần: thiền + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳝鱼。蝉﹐通"鳝"。Tân Hoa Tự Điển 1.鳝鱼。蝉﹐通"鳝"。