蟬衣

chán yī thiền y

Hán Việt: thiền y · Pinyin: chán yī

Tổng quan

xác ve sầu (dùng trong Trung y)

Cấu tạo: (thiền) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác ve sầu (dùng trong Trung y)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。蝉壳。参见"蝉蜕"。

Eng

  • CC-CEDICT cicada slough (used in TCM)
  • Cihui cicada slough (used in TCM)