蝉衣

chán yīthiền y

Hán Việt: thiền y · Pinyin: chán yī

Tổng quan

xác ve sầu (dùng trong Trung y)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中药名。蝉壳。参见"蝉蜕"。

Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác ve
  • Google Alex v6 xác ve sầu
  • Tần suất từ xác ve sầu (dùng trong Trung y)
  • Biên soạn 蟬衣 chányī n. exuviae of the cicada M:²jiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。蝉壳。参见"蝉蜕"。

Eng

  • Cihui cicada slough (used in TCM)
  • Tần suất từ 蟬衣 chányī n. exuviae of the cicada M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝉猴 · 蝉科 · 蝉翼 · 蝉联 · 蝉虾 · 蝉蜕 · 蝉鸣 · 蟬蜕