蟬飲 chán yǐn · thiền ẩm Hán Việt: thiền ẩm · Pinyin: chán yǐn Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 飲 (ẩm)Pinyinchán yǐnHán Việtthiền ẩmCấu tạo蟬 + 飲 · thiền + ẩm nghĩa thành phần: thiền + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉饮清露。比喻高洁。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉饮清露。比喻高洁。