蝌子
khoa tử
Hán Việt: khoa tử
Tổng quan
方 nòng nọc
蛙或蟾蜍的水生幼體。參見「蝌蚪」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nòng nọc
- VietPhrases nòng nọc
- Biên soạn 蝌子 kēzi n. <coll.> tadpole M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛙或蟾蜍的水生幼體。參見「蝌蚪」條。
Eng
- Cihui 蝌子 kēzi n. <coll.> tadpole M:¹tiáo