蝌子 khoa tử Hán Việt: khoa tử Tổng quan 方 nòng nọc。蝌蚪。 Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 子 (tử)Hán Việtkhoa tửCấu tạo蝌 + 子 · khoa + tử nghĩa thành phần: khoa + tử Nghĩa ViệtCihui 方 nòng nọc。蝌蚪。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蛙或蟾蜍的水生幼體。參見「蝌蚪」條。EngCihui 蝌子 kēzi n. <coll.> tadpole M:¹tiáo