蝍蛆甘帶

jí jū gān dài

Pinyin: jí jū gān dài

Tổng quan

Cấu tạo: + (thư) + (cam) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蝍且甘带"; 蜈蚣爱吃蛇眼。谓美恶没有定准; 喻指事物之常理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝍且甘带"。 2.蜈蚣爱吃蛇眼。谓美恶没有定准。 3.喻指事物之常理。