蠍虎
hiết hổ
Hán Việt: hiết hổ · Pinyin: xiē hǔ
Tổng quan
con thạch sùng; con thằn lằn。壁虎。
Nghĩa
Việt
- Cihui con thạch sùng; con thằn lằn。壁虎。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蝎虎"; 守宫;壁虎; 方言。厉害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝎虎"。 2.守宫;壁虎。 3.方言。厉害。
Eng
- Cihui 蝎虎 iēhǔ n. gecko; house lizard M:ge/²zhī