蠍蠹

xiē dù hiết đố

Hán Việt: hiết đố · Pinyin: xiē dù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛀蚀。引申为损害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛀蚀。引申为损害。