蠍譖

xiē zèn hiết trấm

Hán Việt: hiết trấm · Pinyin: xiē zèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (trấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从内部发生的谗言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从内部发生的谗言。