蠍貝 hiết bối Hán Việt: hiết bối Tổng quan Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 貝 (bối)Hán Việthiết bốiCấu tạo蠍 + 貝 · hiết + bối nghĩa thành phần: hiết + bối Nghĩa EngCihui 蝎貝 iēbèi* n. scorpion shell