蝕剝 shí bō · thực bác Hán Việt: thực bác · Pinyin: shí bō Tổng quan Cấu tạo: 蝕 (thực) + 剝 (bác)Pinyinshí bōHán Việtthực bácCấu tạo蝕 + 剝 · thực + bác nghĩa thành phần: thực + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腐蝕、剝落。如:「這面牆蝕剝得很厲害。」