蝕損

shí sǔn thực tổn

Hán Việt: thực tổn · Pinyin: shí sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (tổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虧損、虧耗。如:「除去蝕損部分,幾乎沒什麼賺頭。」

Eng

  • Cihui 蝕損 shísǔn v. suffer losses (in funds/capital/etc.)