蝕鏤 thực lũ Hán Việt: thực lũ Tổng quan khắc axit Cấu tạo: 蝕 (thực) + 鏤 (lũ)Hán Việtthực lũCấu tạo蝕 + 鏤 · thực + lũ nghĩa thành phần: thực + lũ Nghĩa ViệtCihui khắc axit