蝗孽

huáng nièhoàng nghiệt

Hán Việt: hoàng nghiệt · Pinyin: huáng niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹蝗灾。

Cấu tạo: 蝗 (hoàng) + 孽 (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蝗灾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孽子 · 孽报 · 孽畜 · 孽种 · 孽缘 · 孽障 · 蝗灾 · 蝗科