蝗害 hoàng hại Hán Việt: hoàng hại Tổng quan Cấu tạo: 蝗 (hoàng) + 害 (hại)Hán Việthoàng hạiCấu tạo蝗 + 害 · hoàng + hại nghĩa thành phần: hoàng + hại Nghĩa EngCihui 蝗害 uánghài n. locust plague M:³cháng/¹cìjaJMdict locust plague|damage to crops by grasshoppers