蝗害

hoàng hại

Hán Việt: hoàng hại

Tổng quan

Cấu tạo: 蝗 (hoàng) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蝗害 uánghài n. locust plague M:³cháng/¹cì

Eng

  • JMdict locust plague
  • JMdict damage to crops by grasshoppers
  • Cihui 蝗害 uánghài n. locust plague M:³cháng/¹cì
  • Tần suất từ 蝗害 uánghài n. locust plague M:³cháng/¹cì

ja

  • JMdict 蝗害(こうがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得