蝗旱

huáng hàn hoàng hạn

Hán Việt: hoàng hạn · Pinyin: huáng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发生蝗灾及旱灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发生蝗灾及旱灾。

Eng

  • Cihui 蝗旱 huánghàn n. locust plague and drought