蝗災

huáng zāi hoàng tai

Hán Việt: hoàng tai · Pinyin: huáng zāi

Tổng quan

nạn châu chấu

Cấu tạo: (hoàng) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạn châu chấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成群蝗蟲過境而對農作物造成的災害。如:「可怕的蝗災使農民的心血付諸流水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因成群的蝗虫吃掉大量庄稼、牧草等造成的灾害。

Eng

  • CC-CEDICT plague of locusts
  • Cihui 蝗災 uángzāi* n. plague of locusts M:³cháng/¹cì