蝗蝝 huáng yuán Pinyin: huáng yuán Tổng quan Cấu tạo: 蝗 (hoàng) + 蝝Pinyinhuáng yuánCấu tạo蝗 + 蝝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝗的幼虫。Tân Hoa Tự Điển 1.蝗的幼虫。