蝗蝻

huáng nǎn hoàng nam

Hán Việt: hoàng nam · Pinyin: huáng nǎn

Tổng quan

châu chấu con

Cấu tạo: (hoàng) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu chấu con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝗蟲的幼蟲。狀似成蟲而翅短、體小、頭大。經過四、五次蛻皮後變為成蟲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝗虫的若虫,形状像成虫而翅膀很短,身体小,头大。也叫跳蝻。

Eng

  • CC-CEDICT locust nymph
  • Cihui 蝗蝻 uángnǎn n. nymph of a locust