蝗雨 huáng yǔ · hoàng vũ Hán Việt: hoàng vũ · Pinyin: huáng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蝗 (hoàng) + 雨 (vũ)Pinyinhuáng yǔHán Việthoàng vũCấu tạo蝗 + 雨 · hoàng + vũ nghĩa thành phần: hoàng + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蝗群如雨骤至。极言蝗灾之剧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蝗群如雨骤至。极言蝗灾之剧。