蝗鶯

hoàng oanh

Hán Việt: hoàng oanh

Tổng quan

* hoàng oanh

Cấu tạo: 蝗 (hoàng) + 莺 (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng oanh。組成蝗鶯屬的若干東半球鶯之任一種,叫聲悅耳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

莺歌 · 莺鸟 · 蝗灾 · 蝗科 · 蝗虫 · 蝗蝻 · 鶯啼 · 鶯歌