蝘伴

yǎn bàn yển bạn

Hán Việt: yển bạn · Pinyin: yǎn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伙伴;同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伙伴;同伴。