蝘蜓

yǎn tíngyển đình

Hán Việt: yển đình · Pinyin: yǎn tíng

Tổng quan

Con thằn lằn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.守宫。俗称壁虎。古籍多与蜥蜴﹑蝾螈等相混。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

守宮的別名。參見「守宮」條。

Cấu tạo: 蝘 (yển) + 蜓 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắc kè
  • Biên soạn gecko

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守宮的別名。參見「守宮」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.守宫。俗称壁虎。古籍多与蜥蜴﹑蝾螈等相混。

Eng

  • Cihui 蝘蜓 ǎntíng n. <zoo.> gecko

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝘蜓嘲龍 · 蝘蜓嘲龙 · 蜓翼 · 蜓蚞 · 蝘伴 · 蝘犬 · 蝘腹 · 蝘虭