蝘蜓

yǎn tíng yển đình

Hán Việt: yển đình · Pinyin: yǎn tíng

Tổng quan

on thằn lằn. yển đình yển đình ☆Con thằn lằn.

Cấu tạo: (yển) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on thằn lằn. yển đình yển đình ☆Con thằn lằn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守宮的別名。參見「守宮」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守宫。俗称壁虎。古籍多与蜥蜴﹑蝾螈等相混。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守宫。俗称壁虎。古籍多与蜥蜴﹑蝾螈等相混。

Eng

  • Cihui 蝘蜓 ǎntíng n. <zoo.> gecko