蝘鼠 yǎn shǔ·yển thử Hán Việt: yển thử · Pinyin: yǎn shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鼹鼠。 2.牛的别名。 Cấu tạo: 蝘 (yển) + 鼠 (thử)Pinyinyǎn shǔHán Việtyển thửCấu tạo蝘 + 鼠 · yển + thử nghĩa thành phần: yển + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鼹鼠。 2.牛的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa蝘蜓 · 鼠妇 · 鼠年 · 鼠标 · 鼠疫 · 鼠疮 · 鼠瘡 · 鼠窃