蝘鼠

yǎn shǔ yển thử

Hán Việt: yển thử · Pinyin: yǎn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼹鼠; 牛的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼹鼠。 2.牛的别名。