蝙蝠俠

biān fú xiá biên bức hiệp

Hán Việt: biên bức hiệp · Pinyin: biān fú xiá

Tổng quan

Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh

Cấu tạo: (biên) + (bức) + (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有名漫畫《蝙蝠俠》中的主角。為英語Bat man的意譯。身穿蝙蝠衣,駕駛蝙蝠車,能飛簷走壁,到處行俠仗義。

Eng

  • CC-CEDICT Batman, comic book superhero
  • Cihui Batman, comic book superhero