蝙蝠扇 biān fú shàn · biên bức phiến Hán Việt: biên bức phiến · Pinyin: biān fú shàn Tổng quan Cấu tạo: 蝙 (biên) + 蝠 (bức) + 扇 (phiến)Pinyinbiān fú shànHán Việtbiên bức phiếnCấu tạo蝙 + 蝠 + 扇 · biên + bức + phiến nghĩa thành phần: biên + bức + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇名。Tân Hoa Tự Điển 1.扇名。