蝙蝠的 biên bức đích Hán Việt: biên bức đích Tổng quan (từ lóng) điên dại, gàn Cấu tạo: 蝙 (biên) + 蝠 (bức) + 的 (đích)Hán Việtbiên bức đíchCấu tạo蝙 + 蝠 + 的 · biên + bức + đích nghĩa thành phần: biên + bức + đích Nghĩa ViệtCihui (từ lóng) điên dại, gàn