蝙蝠衫 biên bức sam Hán Việt: biên bức sam Tổng quan áo cánh dơi。一種袖口小、腋下部位特大的上衣。 Cấu tạo: 蝙 (biên) + 蝠 (bức) + 衫 (sam)Hán Việtbiên bức samCấu tạo蝙 + 蝠 + 衫 · biên + bức + sam nghĩa thành phần: biên + bức + sam Nghĩa ViệtCihui áo cánh dơi。一種袖口小、腋下部位特大的上衣。