蝚蠕

róu rú

Pinyin: róu rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古国名。即柔然。

Cấu tạo: 蝚 + 蠕 (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指虫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠕动 · 蠕变 · 蠕滑 · 蠕虫 · 蠕蠕 · 蠕行 · 蠕动的 · 蠕虫学