蝟實 vị thật Hán Việt: vị thật Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 實 (thật)Hán Việtvị thậtCấu tạo蝟 + 實 · vị + thật nghĩa thành phần: vị + thật Nghĩa EngCihui 蝟實 wèishí n. <bot.> beautybush