蝟張 wèi zhāng · vị trương Hán Việt: vị trương · Pinyin: wèi zhāng Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 張 (trương)Pinyinwèi zhāngHán Việtvị trươngCấu tạo蝟 + 張 · vị + trương nghĩa thành phần: vị + trương