蝟張

wèi zhāngvị trương

Hán Việt: vị trương · Pinyin: wèi zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猬毛竖起。喻因恐惧而毛发竖起。 2.猬毛竖起。喻因激愤而须发竖起。

Cấu tạo: 蝟 (vị) + 張 (trương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

張三 · 張丹 · 張儀 · 張力 · 張勳 · 張北 · 張華 · 張口