蝣晷 yóu guǐ·du quỹ Hán Việt: du quỹ · Pinyin: yóu guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.像蜉蝣生命那么短促的时间。 Cấu tạo: 蝣 (du) + 晷 (quỹ)Pinyinyóu guǐHán Việtdu quỹCấu tạo蝣 + 晷 · du + quỹ nghĩa thành phần: du + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.像蜉蝣生命那么短促的时间。 Từ liên quan Gần nghĩa晷刻 · 晷仪 · 晷候 · 晷儀 · 晷度 · 晷影 · 晷昃 · 晷時