蝣晷 yóu guǐ · du quỹ Hán Việt: du quỹ · Pinyin: yóu guǐ Tổng quan Cấu tạo: 蝣 (du) + 晷 (quỹ)Pinyinyóu guǐHán Việtdu quỹCấu tạo蝣 + 晷 · du + quỹ nghĩa thành phần: du + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像蜉蝣生命那么短促的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.像蜉蝣生命那么短促的时间。